Khoa học thần kinh nói gì về việc kích thích đa giác quan trong dạy ngoại ngữ mầm non?

31/12/2025 04:58

Khoa học thần kinh đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về cách bộ não trẻ em tiếp thu ngôn ngữ, đặc biệt trong giai đoạn mầm non. Việc áp dụng các phương pháp dạy học dựa trên kích thích đa giác quan không còn là phỏng đoán mà đã được chứng minh là một chiến lược tối ưu, giúp tạo ra những kết nối thần kinh bền vững, thúc đẩy khả năng ghi nhớ và sử dụng ngoại ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả.

Khoa học thần kinh hé lộ: Sức mạnh của kích thích đa giác quan trong dạy ngoại ngữ mầm non

Giai đoạn từ 0 đến 6 tuổi được xem là “cửa sổ vàng” cho việc phát triển ngôn ngữ. Trong thời kỳ này, não bộ của trẻ có một đặc tính phi thường được gọi là tính dẻo thần kinh (neuroplasticity), cho phép các tế bào thần kinh (neuron) hình thành các kết nối mới, hay còn gọi là khớp thần kinh (synapse), với tốc độ chóng mặt. Mỗi trải nghiệm, mỗi âm thanh, mỗi hình ảnh trẻ tiếp xúc đều góp phần định hình và củng cố mạng lưới thần kinh phức tạp này. Đây chính là nền tảng mà khoa học thần kinh dựa vào để giải thích tại sao học ngoại ngữ ở tuổi mầm non lại dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Khi một đứa trẻ học một từ mới, ví dụ như “apple” (quả táo), theo phương pháp truyền thống, trẻ có thể chỉ nhìn vào một bức ảnh và lặp lại từ đó. Não bộ sẽ tạo ra một kết nối thần kinh tương đối đơn giản giữa hình ảnh và âm thanh. Tuy nhiên, với phương pháp kích thích đa giác quan, trẻ không chỉ nhìn thấy quả táo, nghe từ “apple”, mà còn được chạm vào vỏ quả táo láng mịn, ngửi mùi thơm dịu, và nếm vị ngọt của nó. Mỗi một trải nghiệm giác quan này sẽ kích hoạt một vùng khác nhau trong não bộ, tạo ra nhiều con đường thần kinh cùng dẫn đến khái niệm “apple”. Mạng lưới kết nối này trở nên dày đặc và mạnh mẽ hơn rất nhiều, giúp thông tin được mã hóa sâu hơn vào trí nhớ dài hạn.

Nền tảng của khoa học thần kinh: Não bộ trẻ mầm non học ngôn ngữ như thế nào?

Để hiểu rõ tại sao kích thích đa giác quan lại quan trọng, chúng ta cần khám phá cách bộ não non nớt của trẻ xử lý và tiếp thu ngôn ngữ mới. Các nghiên cứu từ khoa học thần kinh đã chỉ ra những cơ chế cốt lõi đằng sau quá trình kỳ diệu này.

Tính dẻo thần kinh phi thường trong những năm đầu đời

Như đã đề cập, tính dẻo thần kinh ở trẻ mầm non đang ở đỉnh cao. Bộ não của trẻ giống như một miếng bọt biển, sẵn sàng thấm hút mọi thông tin từ môi trường xung quanh. Trong giai đoạn này, các khớp thần kinh được hình thành với tốc độ lên tới hơn một triệu kết nối mỗi giây. Các kết nối được sử dụng thường xuyên sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, trong khi những kết nối ít được dùng đến sẽ dần bị loại bỏ qua một quá trình gọi là “tỉa synap”. Do đó, việc cho trẻ tiếp xúc với ngoại ngữ sớm và thường xuyên thông qua nhiều kênh giác quan sẽ giúp xây dựng và củng cố một hệ thống mạng lưới thần kinh ngôn ngữ vững chắc ngay từ đầu.

Các vùng não bộ chuyên trách và sự phối hợp nhịp nhàng

Khi học ngôn ngữ, hai vùng não chính được kích hoạt là vùng Broca (chịu trách nhiệm sản xuất ngôn ngữ, tức là nói và viết) và vùng Wernicke (chịu trách nhiệm hiểu ngôn ngữ). Ở trẻ em, sự kết nối giữa hai vùng này cực kỳ linh hoạt. Khi việc học được tiến hành qua nhiều giác quan, không chỉ hai vùng này hoạt động. Vỏ não thị giác sẽ xử lý hình ảnh, vỏ não thính giác xử lý âm thanh, vỏ não cảm giác thân thể xử lý cảm giác chạm, và cả hạch hạnh nhân (amygdala) liên quan đến cảm xúc cũng tham gia. Sự phối hợp đồng bộ của nhiều vùng não tạo ra một trải nghiệm học tập toàn diện, giúp trẻ hiểu sâu và nhớ lâu hơn. Đây là một khám phá quan trọng của khoa học thần kinh ứng dụng.

Vai trò không thể thiếu của bộ nhớ và cảm xúc

Khoa học thần kinh đã chứng minh rằng cảm xúc có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập và ghi nhớ. Khi trẻ cảm thấy vui vẻ, hứng thú và an toàn, não bộ sẽ tiết ra các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, giúp tăng cường sự tập trung và thúc đẩy quá trình hình thành trí nhớ. Các hoạt động đa giác quan thường mang tính tương tác, vui nhộn như trò chơi, bài hát, kể chuyện, tạo ra một môi trường học tập tích cực. Những ký ức gắn liền với cảm xúc tích cực sẽ được hạch hạnh nhân ưu tiên mã hóa, khiến chúng trở nên bền vững hơn nhiều so với việc học thuộc lòng một cách khô khan.

Khoa học thần - Tính dẻo thần kinh
Khoa học thần – Tính dẻo thần kinh

5 Lợi ích đáng kinh ngạc khi áp dụng phương pháp đa giác quan được khoa học thần kinh chứng minh

Việc tích hợp các hoạt động đa giác quan vào chương trình dạy ngoại ngữ mầm non không chỉ là một phương pháp sư phạm sáng tạo mà còn mang lại những lợi ích cụ thể, có cơ sở khoa học vững chắc.

– Tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu
Khi một từ vựng được liên kết với hình ảnh, âm thanh, hành động, mùi vị, nó sẽ tạo ra một “dấu ấn” sâu đậm hơn trong não bộ. Thay vì chỉ có một con đường để truy xuất thông tin, trẻ sẽ có nhiều con đường khác nhau. Ví dụ, khi quên mất từ “rain” (mưa), trẻ có thể nhớ lại âm thanh của tiếng mưa rơi, cảm giác của những giọt nước trên tay, hoặc bài hát “Rain, Rain, Go Away”. Khoa học thần kinh gọi đây là mã hóa kép hoặc mã hóa đa kênh, một kỹ thuật giúp tăng cường bộ nhớ hiệu quả.

– Cải thiện phát âm và ngữ điệu một cách tự nhiên
Thính giác đóng vai trò cốt lõi trong việc học phát âm. Bằng cách cho trẻ nghe các bài hát, vần điệu, và câu chuyện được kể bởi người bản xứ, trẻ sẽ thẩm thấu được ngữ điệu, nhịp điệu và cách nhấn nhá tự nhiên của ngôn ngữ. Các hoạt động vận động đi kèm (như múa, làm động tác theo lời bài hát) giúp trẻ kết nối âm thanh với hành động, làm cho việc bắt chước phát âm trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Việc quan sát khẩu hình của giáo viên (thị giác) cũng là một yếu tố quan trọng giúp trẻ điều chỉnh cơ miệng để phát âm chính xác.

– Kích thích sự hứng thú và duy trì động lực học tập
Đối với trẻ mầm non, học mà chơi, chơi mà học là phương pháp hiệu quả nhất. Các hoạt động đa giác quan biến lớp học thành một sân chơi khám phá đầy màu sắc. Trẻ được tự do trải nghiệm, tương tác và thể hiện bản thân. Sự tò mò tự nhiên được khơi dậy, và việc học ngoại ngữ không còn là một nhiệm vụ mà trở thành một cuộc phiêu lưu hấp dẫn. Động lực nội tại này, theo khoa học thần kinh, là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc học tập lâu dài.

– Phát triển toàn diện các kỹ năng nhận thức và vận động
Phương pháp đa giác quan không chỉ dạy ngôn ngữ. Khi trẻ nặn đất sét thành hình các chữ cái (xúc giác), trẻ đang phát triển kỹ năng vận động tinh. Khi trẻ sắp xếp các thẻ hình theo câu chuyện (thị giác), trẻ đang rèn luyện tư duy logic và tuần tự. Khi trẻ tham gia một trò chơi đóng kịch (vận động, thính giác, thị giác), trẻ đang phát triển kỹ năng xã hội và trí tưởng tượng. Do đó, việc học ngoại ngữ trở thành một công cụ để phát triển con người một cách toàn diện.

– Tạo ra những kết nối cảm xúc tích cực và bền vững với ngôn ngữ
Trải nghiệm học tập vui vẻ, tích cực sẽ giúp trẻ hình thành một thái độ yêu thích đối với ngoại ngữ. Thay vì cảm thấy áp lực hay sợ hãi, trẻ sẽ xem ngôn ngữ mới như một người bạn, một phương tiện để khám phá thế giới. Những cảm xúc tích cực ban đầu này là nền tảng vô giá, giúp trẻ tự tin và sẵn sàng tiếp tục hành trình học ngoại ngữ trong các cấp học tiếp theo. Đây là điều mà khoa học thần kinh về giáo dục luôn nhấn mạnh.

Hướng dẫn thực hành: Tích hợp 5 giác quan vào lớp học ngoại ngữ

Việc áp dụng lý thuyết của khoa học thần kinh vào thực tế không hề phức tạp. Giáo viên và phụ huynh có thể dễ dàng lồng ghép các hoạt động kích thích đa giác quan vào quá trình dạy và học hàng ngày.

Thị giác (Vision)

– Sử dụng flashcards có hình ảnh lớn, màu sắc rực rỡ và chân thực.
– Đọc sách truyện tranh có hình minh họa sinh động, khuyến khích trẻ chỉ vào các nhân vật và đồ vật.
– Sử dụng các đồ vật thật (realia) thay vì chỉ dùng hình ảnh. Ví dụ, dạy về “ball” (quả bóng) bằng một quả bóng thật.
– Cho trẻ xem các video, bài hát hoạt hình ngắn bằng tiếng Anh phù hợp với lứa tuổi.

Thính giác (Hearing)

– Dạy ngoại ngữ qua các bài hát và vần điệu có giai điệu vui tươi, dễ nhớ.
– Sử dụng các loại nhạc cụ đơn giản hoặc tạo ra âm thanh bằng các vật dụng xung quanh để minh họa cho từ vựng (ví dụ: tiếng gõ cửa khi học “knock”).
– Kể chuyện với giọng điệu thay đổi, biểu cảm để thu hút sự chú ý và giúp trẻ hiểu ngữ cảnh.
– Chơi trò chơi nhận biết âm thanh của các con vật, phương tiện giao thông.

Xúc giác (Touch)

– Sử dụng sách “touch-and-feel” (chạm và cảm nhận) với nhiều chất liệu khác nhau.
– Cho trẻ nặn đất sét, vẽ bằng ngón tay, hoặc viết chữ trên khay cát/gạo.
– Tổ chức các hoạt động thủ công, nơi trẻ có thể cắt, dán, tô màu các đồ vật liên quan đến từ vựng đang học.
– Chơi các trò chơi vận động như Simon Says, yêu cầu trẻ chạm vào các bộ phận cơ thể.

Khứu giác và Vị giác (Smell and Taste)

– Khi học về các loại trái cây, rau củ, hãy cho trẻ ngửi và nếm thử. Học từ “lemon” (chanh) sẽ trở nên đáng nhớ hơn rất nhiều khi trẻ được nếm vị chua của nó.
– Tổ chức các buổi nấu ăn đơn giản, nơi trẻ có thể học tên các nguyên liệu và các động từ liên quan (mix, pour, stir) trong một ngữ cảnh thực tế.
– Sử dụng các hộp mùi hương để trẻ đoán tên các loại hoa, gia vị quen thuộc bằng ngoại ngữ.

Việc kết hợp hài hòa các giác quan không chỉ giúp trẻ học nhanh hơn mà còn giúp trẻ học sâu hơn, biến kiến thức thành một phần tự nhiên trong tư duy của mình. Những hiểu biết từ lĩnh vực khoa học thần kinh đã cung cấp một cơ sở vững chắc để khẳng định rằng, đầu tư vào phương pháp dạy học đa giác quan chính là con đường đúng đắn để khai phá tiềm năng ngôn ngữ vô hạn của trẻ mầm non.